Chuyển đổi dekamét sang Ken (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Ken (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang Ken (Nhật Bản)
| dekamét [dam] | Ken (Nhật Bản) [間] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.0550 Ken (Nhật Bản) |
| 0.10 dekamét | 0.5500 Ken (Nhật Bản) |
| 1 dekamét | 5.50 Ken (Nhật Bản) |
| 2 dekamét | 11.00 Ken (Nhật Bản) |
| 3 dekamét | 16.50 Ken (Nhật Bản) |
| 5 dekamét | 27.50 Ken (Nhật Bản) |
| 10 dekamét | 55.00 Ken (Nhật Bản) |
| 20 dekamét | 110.00 Ken (Nhật Bản) |
| 50 dekamét | 275.00 Ken (Nhật Bản) |
| 100 dekamét | 550.00 Ken (Nhật Bản) |
| 1000 dekamét | 5500 Ken (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dekamét sang Ken (Nhật Bản)
1 dekamét = 5.50 Ken (Nhật Bản)
1 Ken (Nhật Bản) = 0.181818 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang Ken (Nhật Bản):
15 dekamét = 15 × 5.50 Ken (Nhật Bản) = 82.50 Ken (Nhật Bản)