Chuyển đổi dekamét sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị furlong [fur]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang furlong
| dekamét [dam] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.000497 furlong |
| 0.10 dekamét | 0.004971 furlong |
| 1 dekamét | 0.0497 furlong |
| 2 dekamét | 0.0994 furlong |
| 3 dekamét | 0.1491 furlong |
| 5 dekamét | 0.2485 furlong |
| 10 dekamét | 0.4971 furlong |
| 20 dekamét | 0.9942 furlong |
| 50 dekamét | 2.49 furlong |
| 100 dekamét | 4.97 furlong |
| 1000 dekamét | 49.71 furlong |
Cách chuyển đổi dekamét sang furlong
1 dekamét = 0.049710 furlong
1 furlong = 20.12 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang furlong:
15 dekamét = 15 × 0.049710 furlong = 0.745645 furlong