Chuyển đổi dekamét sang Cun (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang Cun (Trung Quốc)
| dekamét [dam] | Cun (Trung Quốc) [市寸] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 3.00 Cun (Trung Quốc) |
| 0.10 dekamét | 30.00 Cun (Trung Quốc) |
| 1 dekamét | 300.00 Cun (Trung Quốc) |
| 2 dekamét | 600.00 Cun (Trung Quốc) |
| 3 dekamét | 900.00 Cun (Trung Quốc) |
| 5 dekamét | 1500 Cun (Trung Quốc) |
| 10 dekamét | 3000 Cun (Trung Quốc) |
| 20 dekamét | 6000 Cun (Trung Quốc) |
| 50 dekamét | 15000 Cun (Trung Quốc) |
| 100 dekamét | 30000 Cun (Trung Quốc) |
| 1000 dekamét | 300000 Cun (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi dekamét sang Cun (Trung Quốc)
1 dekamét = 300.00 Cun (Trung Quốc)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.003333 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang Cun (Trung Quốc):
15 dekamét = 15 × 300.00 Cun (Trung Quốc) = 4500 Cun (Trung Quốc)