Chuyển đổi dekamét sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang dặm (La Mã)
| dekamét [dam] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.000068 dặm (La Mã) |
| 0.10 dekamét | 0.000676 dặm (La Mã) |
| 1 dekamét | 0.006758 dặm (La Mã) |
| 2 dekamét | 0.0135 dặm (La Mã) |
| 3 dekamét | 0.0203 dặm (La Mã) |
| 5 dekamét | 0.0338 dặm (La Mã) |
| 10 dekamét | 0.0676 dặm (La Mã) |
| 20 dekamét | 0.1352 dặm (La Mã) |
| 50 dekamét | 0.3379 dặm (La Mã) |
| 100 dekamét | 0.6758 dặm (La Mã) |
| 1000 dekamét | 6.76 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi dekamét sang dặm (La Mã)
1 dekamét = 0.006758 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 147.98 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang dặm (La Mã):
15 dekamét = 15 × 0.006758 dặm (La Mã) = 0.101365 dặm (La Mã)