Chuyển đổi dekamét sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị gang tay [hand]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang gang tay
| dekamét [dam] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.9843 gang tay |
| 0.10 dekamét | 9.84 gang tay |
| 1 dekamét | 98.43 gang tay |
| 2 dekamét | 196.85 gang tay |
| 3 dekamét | 295.28 gang tay |
| 5 dekamét | 492.13 gang tay |
| 10 dekamét | 984.25 gang tay |
| 20 dekamét | 1969 gang tay |
| 50 dekamét | 4921 gang tay |
| 100 dekamét | 9843 gang tay |
| 1000 dekamét | 98425 gang tay |
Cách chuyển đổi dekamét sang gang tay
1 dekamét = 98.43 gang tay
1 gang tay = 0.010160 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang gang tay:
15 dekamét = 15 × 98.43 gang tay = 1476 gang tay