Chuyển đổi dekamét sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị dây thừng [rope]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang dây thừng
| dekamét [dam] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.0164 dây thừng |
| 0.10 dekamét | 0.1640 dây thừng |
| 1 dekamét | 1.64 dây thừng |
| 2 dekamét | 3.28 dây thừng |
| 3 dekamét | 4.92 dây thừng |
| 5 dekamét | 8.20 dây thừng |
| 10 dekamét | 16.40 dây thừng |
| 20 dekamét | 32.81 dây thừng |
| 50 dekamét | 82.02 dây thừng |
| 100 dekamét | 164.04 dây thừng |
| 1000 dekamét | 1640 dây thừng |
Cách chuyển đổi dekamét sang dây thừng
1 dekamét = 1.64 dây thừng
1 dây thừng = 0.609600 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang dây thừng:
15 dekamét = 15 × 1.64 dây thừng = 24.61 dây thừng