Chuyển đổi dekamét sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang Ri (Nhật Bản)
| dekamét [dam] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.000025 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 dekamét | 0.000255 Ri (Nhật Bản) |
| 1 dekamét | 0.002546 Ri (Nhật Bản) |
| 2 dekamét | 0.005093 Ri (Nhật Bản) |
| 3 dekamét | 0.007639 Ri (Nhật Bản) |
| 5 dekamét | 0.0127 Ri (Nhật Bản) |
| 10 dekamét | 0.0255 Ri (Nhật Bản) |
| 20 dekamét | 0.0509 Ri (Nhật Bản) |
| 50 dekamét | 0.1273 Ri (Nhật Bản) |
| 100 dekamét | 0.2546 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 dekamét | 2.55 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dekamét sang Ri (Nhật Bản)
1 dekamét = 0.002546 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 392.73 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang Ri (Nhật Bản):
15 dekamét = 15 × 0.002546 Ri (Nhật Bản) = 0.038194 Ri (Nhật Bản)