Chuyển đổi dekamét sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang Chi (Đài Loan)
| dekamét [dam] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.3300 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 dekamét | 3.30 Chi (Đài Loan) |
| 1 dekamét | 33.00 Chi (Đài Loan) |
| 2 dekamét | 66.00 Chi (Đài Loan) |
| 3 dekamét | 99.00 Chi (Đài Loan) |
| 5 dekamét | 165.00 Chi (Đài Loan) |
| 10 dekamét | 330.00 Chi (Đài Loan) |
| 20 dekamét | 660.00 Chi (Đài Loan) |
| 50 dekamét | 1650 Chi (Đài Loan) |
| 100 dekamét | 3300 Chi (Đài Loan) |
| 1000 dekamét | 33000 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi dekamét sang Chi (Đài Loan)
1 dekamét = 33.00 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.030303 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang Chi (Đài Loan):
15 dekamét = 15 × 33.00 Chi (Đài Loan) = 495.00 Chi (Đài Loan)