Chuyển đổi dekamét sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị khẩu độ [cl]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang khẩu độ
| dekamét [dam] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 393.70 khẩu độ |
| 0.10 dekamét | 3937 khẩu độ |
| 1 dekamét | 39370 khẩu độ |
| 2 dekamét | 78740 khẩu độ |
| 3 dekamét | 118110 khẩu độ |
| 5 dekamét | 196850 khẩu độ |
| 10 dekamét | 393701 khẩu độ |
| 20 dekamét | 787402 khẩu độ |
| 50 dekamét | 1968504 khẩu độ |
| 100 dekamét | 3937008 khẩu độ |
| 1000 dekamét | 39370079 khẩu độ |
Cách chuyển đổi dekamét sang khẩu độ
1 dekamét = 39370 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000025 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang khẩu độ:
15 dekamét = 15 × 39370 khẩu độ = 590551 khẩu độ