Chuyển đổi dekamét sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị fathom [fath]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang fathom
| dekamét [dam] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.0547 fathom |
| 0.10 dekamét | 0.5468 fathom |
| 1 dekamét | 5.47 fathom |
| 2 dekamét | 10.94 fathom |
| 3 dekamét | 16.40 fathom |
| 5 dekamét | 27.34 fathom |
| 10 dekamét | 54.68 fathom |
| 20 dekamét | 109.36 fathom |
| 50 dekamét | 273.40 fathom |
| 100 dekamét | 546.81 fathom |
| 1000 dekamét | 5468 fathom |
Cách chuyển đổi dekamét sang fathom
1 dekamét = 5.47 fathom
1 fathom = 0.182880 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang fathom:
15 dekamét = 15 × 5.47 fathom = 82.02 fathom