Chuyển đổi dekamét sang liên kết (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị liên kết (khảo sát Mỹ) [li]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
liên kết (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: liên kết (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 liên kết (khảo sát Mỹ) bằng 0.2011684023 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang liên kết (khảo sát Mỹ)
| dekamét [dam] | liên kết (khảo sát Mỹ) [li] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.4971 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 dekamét | 4.97 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 1 dekamét | 49.71 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 2 dekamét | 99.42 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 3 dekamét | 149.13 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 5 dekamét | 248.55 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 10 dekamét | 497.10 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 20 dekamét | 994.19 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 50 dekamét | 2485 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 100 dekamét | 4971 liên kết (khảo sát Mỹ) |
| 1000 dekamét | 49710 liên kết (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi dekamét sang liên kết (khảo sát Mỹ)
1 dekamét = 49.71 liên kết (khảo sát Mỹ)
1 liên kết (khảo sát Mỹ) = 0.020117 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang liên kết (khảo sát Mỹ):
15 dekamét = 15 × 49.71 liên kết (khảo sát Mỹ) = 745.64 liên kết (khảo sát Mỹ)