Chuyển đổi dekamét sang Bán kính cực Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
dekamét [dam]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]

dekamét

Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Bảng chuyển đổi dekamét sang Bán kính cực Trái đất

dekamét [dam] Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
0.01 dekamét 0.000000 Bán kính cực Trái đất
0.10 dekamét 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 dekamét 0.000002 Bán kính cực Trái đất
2 dekamét 0.000003 Bán kính cực Trái đất
3 dekamét 0.000005 Bán kính cực Trái đất
5 dekamét 0.000008 Bán kính cực Trái đất
10 dekamét 0.000016 Bán kính cực Trái đất
20 dekamét 0.000031 Bán kính cực Trái đất
50 dekamét 0.000079 Bán kính cực Trái đất
100 dekamét 0.000157 Bán kính cực Trái đất
1000 dekamét 0.001573 Bán kính cực Trái đất

Cách chuyển đổi dekamét sang Bán kính cực Trái đất

1 dekamét = 0.000002 Bán kính cực Trái đất

1 Bán kính cực Trái đất = 635678 dekamét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekamét sang Bán kính cực Trái đất:
15 dekamét = 15 × 0.000002 Bán kính cực Trái đất = 0.000024 Bán kính cực Trái đất

Chuyển đổi dekamét sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.