Chuyển đổi dekamét sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang độ rộng bàn tay
| dekamét [dam] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 1.31 độ rộng bàn tay |
| 0.10 dekamét | 13.12 độ rộng bàn tay |
| 1 dekamét | 131.23 độ rộng bàn tay |
| 2 dekamét | 262.47 độ rộng bàn tay |
| 3 dekamét | 393.70 độ rộng bàn tay |
| 5 dekamét | 656.17 độ rộng bàn tay |
| 10 dekamét | 1312 độ rộng bàn tay |
| 20 dekamét | 2625 độ rộng bàn tay |
| 50 dekamét | 6562 độ rộng bàn tay |
| 100 dekamét | 13123 độ rộng bàn tay |
| 1000 dekamét | 131234 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi dekamét sang độ rộng bàn tay
1 dekamét = 131.23 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.007620 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang độ rộng bàn tay:
15 dekamét = 15 × 131.23 độ rộng bàn tay = 1969 độ rộng bàn tay