Chuyển đổi dekamét sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang Archin Nga
| dekamét [dam] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.1406 Archin Nga |
| 0.10 dekamét | 1.41 Archin Nga |
| 1 dekamét | 14.06 Archin Nga |
| 2 dekamét | 28.12 Archin Nga |
| 3 dekamét | 42.18 Archin Nga |
| 5 dekamét | 70.30 Archin Nga |
| 10 dekamét | 140.61 Archin Nga |
| 20 dekamét | 281.21 Archin Nga |
| 50 dekamét | 703.04 Archin Nga |
| 100 dekamét | 1406 Archin Nga |
| 1000 dekamét | 14061 Archin Nga |
Cách chuyển đổi dekamét sang Archin Nga
1 dekamét = 14.06 Archin Nga
1 Archin Nga = 0.071120 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang Archin Nga:
15 dekamét = 15 × 14.06 Archin Nga = 210.91 Archin Nga