Chuyển đổi dekamét sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekamét [dam] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi dekamét sang ngón tay (vải)
| dekamét [dam] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 dekamét | 0.8749 ngón tay (vải) |
| 0.10 dekamét | 8.75 ngón tay (vải) |
| 1 dekamét | 87.49 ngón tay (vải) |
| 2 dekamét | 174.98 ngón tay (vải) |
| 3 dekamét | 262.47 ngón tay (vải) |
| 5 dekamét | 437.45 ngón tay (vải) |
| 10 dekamét | 874.89 ngón tay (vải) |
| 20 dekamét | 1750 ngón tay (vải) |
| 50 dekamét | 4374 ngón tay (vải) |
| 100 dekamét | 8749 ngón tay (vải) |
| 1000 dekamét | 87489 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi dekamét sang ngón tay (vải)
1 dekamét = 87.49 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.011430 dekamét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekamét sang ngón tay (vải):
15 dekamét = 15 × 87.49 ngón tay (vải) = 1312 ngón tay (vải)