Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang yard
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang yard
| Cun (Đài Loan) [台寸] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000331 yard |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.003314 yard |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.0331 yard |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.0663 yard |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.0994 yard |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.1657 yard |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.3314 yard |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.6628 yard |
| 50 Cun (Đài Loan) | 1.66 yard |
| 100 Cun (Đài Loan) | 3.31 yard |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 33.14 yard |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang yard
1 Cun (Đài Loan) = 0.033140 yard
1 yard = 30.18 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang yard:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.033140 yard = 0.497097 yard