Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang cubit (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
Cun (Đài Loan) [台寸]
cubit (Anh) [cubit (UK)]

Cun (Đài Loan)

Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.

cubit (Anh)

Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.

Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang cubit (Anh)

Cun (Đài Loan) [台寸] cubit (Anh) [cubit (UK)]
0.01 Cun (Đài Loan) 0.000663 cubit (Anh)
0.10 Cun (Đài Loan) 0.006628 cubit (Anh)
1 Cun (Đài Loan) 0.0663 cubit (Anh)
2 Cun (Đài Loan) 0.1326 cubit (Anh)
3 Cun (Đài Loan) 0.1988 cubit (Anh)
5 Cun (Đài Loan) 0.3314 cubit (Anh)
10 Cun (Đài Loan) 0.6628 cubit (Anh)
20 Cun (Đài Loan) 1.33 cubit (Anh)
50 Cun (Đài Loan) 3.31 cubit (Anh)
100 Cun (Đài Loan) 6.63 cubit (Anh)
1000 Cun (Đài Loan) 66.28 cubit (Anh)

Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang cubit (Anh)

1 Cun (Đài Loan) = 0.066280 cubit (Anh)

1 cubit (Anh) = 15.09 Cun (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang cubit (Anh):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.066280 cubit (Anh) = 0.994194 cubit (Anh)

Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.