Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Warsaw foot (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Cun (Đài Loan) [台寸]
Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]

Cun (Đài Loan)

Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.

Warsaw foot (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.

Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Warsaw foot (Ba Lan)

Cun (Đài Loan) [台寸] Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
0.01 Cun (Đài Loan) 0.001052 Warsaw foot (Ba Lan)
0.10 Cun (Đài Loan) 0.0105 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Cun (Đài Loan) 0.1052 Warsaw foot (Ba Lan)
2 Cun (Đài Loan) 0.2104 Warsaw foot (Ba Lan)
3 Cun (Đài Loan) 0.3157 Warsaw foot (Ba Lan)
5 Cun (Đài Loan) 0.5261 Warsaw foot (Ba Lan)
10 Cun (Đài Loan) 1.05 Warsaw foot (Ba Lan)
20 Cun (Đài Loan) 2.10 Warsaw foot (Ba Lan)
50 Cun (Đài Loan) 5.26 Warsaw foot (Ba Lan)
100 Cun (Đài Loan) 10.52 Warsaw foot (Ba Lan)
1000 Cun (Đài Loan) 105.22 Warsaw foot (Ba Lan)

Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Warsaw foot (Ba Lan)

1 Cun (Đài Loan) = 0.105219 Warsaw foot (Ba Lan)

1 Warsaw foot (Ba Lan) = 9.50 Cun (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.105219 Warsaw foot (Ba Lan) = 1.58 Warsaw foot (Ba Lan)

Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.