Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang centiinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị centiinch [cin]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang centiinch
| Cun (Đài Loan) [台寸] | centiinch [cin] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 1.19 centiinch |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 11.93 centiinch |
| 1 Cun (Đài Loan) | 119.30 centiinch |
| 2 Cun (Đài Loan) | 238.61 centiinch |
| 3 Cun (Đài Loan) | 357.91 centiinch |
| 5 Cun (Đài Loan) | 596.52 centiinch |
| 10 Cun (Đài Loan) | 1193 centiinch |
| 20 Cun (Đài Loan) | 2386 centiinch |
| 50 Cun (Đài Loan) | 5965 centiinch |
| 100 Cun (Đài Loan) | 11930 centiinch |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 119303 centiinch |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang centiinch
1 Cun (Đài Loan) = 119.30 centiinch
1 centiinch = 0.008382 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang centiinch:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 119.30 centiinch = 1790 centiinch