Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang vara castellana
| Cun (Đài Loan) [台寸] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000363 vara castellana |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.003628 vara castellana |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.0363 vara castellana |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.0726 vara castellana |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.1089 vara castellana |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.1814 vara castellana |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.3628 vara castellana |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.7257 vara castellana |
| 50 Cun (Đài Loan) | 1.81 vara castellana |
| 100 Cun (Đài Loan) | 3.63 vara castellana |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 36.28 vara castellana |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang vara castellana
1 Cun (Đài Loan) = 0.036284 vara castellana
1 vara castellana = 27.56 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang vara castellana:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.036284 vara castellana = 0.544267 vara castellana