Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Gaj (Ấn Độ)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000331 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.003314 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.0331 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.0663 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.0994 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.1657 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.3314 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.6628 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 1.66 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 3.31 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 33.14 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Gaj (Ấn Độ)
1 Cun (Đài Loan) = 0.033140 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 30.18 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Gaj (Ấn Độ):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.033140 Gaj (Ấn Độ) = 0.497097 Gaj (Ấn Độ)