Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị pica [pica]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang pica
| Cun (Đài Loan) [台寸] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.0716 pica |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.7158 pica |
| 1 Cun (Đài Loan) | 7.16 pica |
| 2 Cun (Đài Loan) | 14.32 pica |
| 3 Cun (Đài Loan) | 21.47 pica |
| 5 Cun (Đài Loan) | 35.79 pica |
| 10 Cun (Đài Loan) | 71.58 pica |
| 20 Cun (Đài Loan) | 143.16 pica |
| 50 Cun (Đài Loan) | 357.91 pica |
| 100 Cun (Đài Loan) | 715.82 pica |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 7158 pica |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang pica
1 Cun (Đài Loan) = 7.16 pica
1 pica = 0.139700 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang pica:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 7.16 pica = 107.37 pica