Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.001021 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.0102 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.1021 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.2041 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.3062 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.5103 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 1.02 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 2.04 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 5.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 10.21 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 102.06 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Cun (Đài Loan) = 0.102063 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 9.80 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.102063 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 1.53 Old Swedish foot (Thụy Điển)