Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Sazhen (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Cun (Đài Loan) [台寸]
Sazhen (Nga) [сажень]

Cun (Đài Loan)

Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.

Sazhen (Nga)

Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.

Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Sazhen (Nga)

Cun (Đài Loan) [台寸] Sazhen (Nga) [сажень]
0.01 Cun (Đài Loan) 0.000142 Sazhen (Nga)
0.10 Cun (Đài Loan) 0.001420 Sazhen (Nga)
1 Cun (Đài Loan) 0.0142 Sazhen (Nga)
2 Cun (Đài Loan) 0.0284 Sazhen (Nga)
3 Cun (Đài Loan) 0.0426 Sazhen (Nga)
5 Cun (Đài Loan) 0.0710 Sazhen (Nga)
10 Cun (Đài Loan) 0.1420 Sazhen (Nga)
20 Cun (Đài Loan) 0.2841 Sazhen (Nga)
50 Cun (Đài Loan) 0.7101 Sazhen (Nga)
100 Cun (Đài Loan) 1.42 Sazhen (Nga)
1000 Cun (Đài Loan) 14.20 Sazhen (Nga)

Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Sazhen (Nga)

1 Cun (Đài Loan) = 0.014203 Sazhen (Nga)

1 Sazhen (Nga) = 70.41 Cun (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Sazhen (Nga):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.014203 Sazhen (Nga) = 0.213042 Sazhen (Nga)

Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.