Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị league [lea]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang league
| Cun (Đài Loan) [台寸] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000000 league |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.000001 league |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.000006 league |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.000013 league |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.000019 league |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.000031 league |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.000063 league |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.000126 league |
| 50 Cun (Đài Loan) | 0.000314 league |
| 100 Cun (Đài Loan) | 0.000628 league |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 0.006276 league |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang league
1 Cun (Đài Loan) = 0.000006 league
1 league = 159325 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang league:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.000006 league = 0.000094 league