Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang vara conuquera
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị vara conuquera [vara conuquera]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
vara conuquera
Định nghĩa: vara conuquera là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara conuquera bằng 2.505456 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang vara conuquera
| Cun (Đài Loan) [台寸] | vara conuquera [vara conuquera] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000121 vara conuquera |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.001209 vara conuquera |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.0121 vara conuquera |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.0242 vara conuquera |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.0363 vara conuquera |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.0605 vara conuquera |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.1209 vara conuquera |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.2419 vara conuquera |
| 50 Cun (Đài Loan) | 0.6047 vara conuquera |
| 100 Cun (Đài Loan) | 1.21 vara conuquera |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 12.09 vara conuquera |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang vara conuquera
1 Cun (Đài Loan) = 0.012095 vara conuquera
1 vara conuquera = 82.68 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang vara conuquera:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.012095 vara conuquera = 0.181422 vara conuquera