Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang ell

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị ell [ell]
Cun (Đài Loan) [台寸]
ell [ell]

Cun (Đài Loan)

Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.

ell

Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.

Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang ell

Cun (Đài Loan) [台寸] ell [ell]
0.01 Cun (Đài Loan) 0.000265 ell
0.10 Cun (Đài Loan) 0.002651 ell
1 Cun (Đài Loan) 0.0265 ell
2 Cun (Đài Loan) 0.0530 ell
3 Cun (Đài Loan) 0.0795 ell
5 Cun (Đài Loan) 0.1326 ell
10 Cun (Đài Loan) 0.2651 ell
20 Cun (Đài Loan) 0.5302 ell
50 Cun (Đài Loan) 1.33 ell
100 Cun (Đài Loan) 2.65 ell
1000 Cun (Đài Loan) 26.51 ell

Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang ell

1 Cun (Đài Loan) = 0.026512 ell

1 ell = 37.72 Cun (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang ell:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.026512 ell = 0.397678 ell

Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.