Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.0122 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.1225 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 1.22 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 2.45 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 3.67 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 6.12 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 12.25 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 24.50 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 61.24 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 122.48 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 1225 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Cun (Đài Loan) = 1.22 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.816486 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 1.22 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 18.37 Old Swedish tum (Thụy Điển)