Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Roman mile (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Roman mile (conventional) (Italy) [miglio]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Roman mile (conventional) (Italy)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000000 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.000002 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.000020 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.000041 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.000061 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.000102 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.000205 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.000410 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 0.001024 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 0.002048 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 0.0205 Roman mile (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Roman mile (conventional) (Italy)
1 Cun (Đài Loan) = 0.000020 Roman mile (conventional) (Italy)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 48840 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Roman mile (conventional) (Italy):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.000020 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.000307 Roman mile (conventional) (Italy)