Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000466 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.004662 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.0466 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.0932 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.1399 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.2331 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.4662 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.9324 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 2.33 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 4.66 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 46.62 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Cun (Đài Loan) = 0.046620 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 21.45 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.046620 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.699301 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)