Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.000005 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.000011 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.000016 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.000027 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.000054 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.000109 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 0.000272 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 0.000544 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 0.005438 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Cun (Đài Loan) = 0.000005 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 183899 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.000005 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000082 Spanish league (Tây Ban Nha)