Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang dặm (thành văn)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.000002 dặm (thành văn) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.000019 dặm (thành văn) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.000038 dặm (thành văn) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.000056 dặm (thành văn) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.000094 dặm (thành văn) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 0.000188 dặm (thành văn) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 0.000377 dặm (thành văn) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 0.000941 dặm (thành văn) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 0.001883 dặm (thành văn) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 0.0188 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang dặm (thành văn)
1 Cun (Đài Loan) = 0.000019 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 53108 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang dặm (thành văn):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.000019 dặm (thành văn) = 0.000282 dặm (thành văn)