Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Roman foot (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị Roman foot (conventional) (Italy) [pes]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Roman foot (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman foot (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman foot (conventional) (Italy) bằng 0.296 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Roman foot (conventional) (Italy)
| Cun (Đài Loan) [台寸] | Roman foot (conventional) (Italy) [pes] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.001024 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.0102 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1 Cun (Đài Loan) | 0.1024 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 2 Cun (Đài Loan) | 0.2048 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 3 Cun (Đài Loan) | 0.3071 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 5 Cun (Đài Loan) | 0.5119 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 10 Cun (Đài Loan) | 1.02 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 20 Cun (Đài Loan) | 2.05 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 50 Cun (Đài Loan) | 5.12 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 100 Cun (Đài Loan) | 10.24 Roman foot (conventional) (Italy) |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 102.38 Roman foot (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang Roman foot (conventional) (Italy)
1 Cun (Đài Loan) = 0.102375 Roman foot (conventional) (Italy)
1 Roman foot (conventional) (Italy) = 9.77 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang Roman foot (conventional) (Italy):
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 0.102375 Roman foot (conventional) (Italy) = 1.54 Roman foot (conventional) (Italy)