Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang hạt lúa mạch
| Cun (Đài Loan) [台寸] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Cun (Đài Loan) | 0.0358 hạt lúa mạch |
| 0.10 Cun (Đài Loan) | 0.3579 hạt lúa mạch |
| 1 Cun (Đài Loan) | 3.58 hạt lúa mạch |
| 2 Cun (Đài Loan) | 7.16 hạt lúa mạch |
| 3 Cun (Đài Loan) | 10.74 hạt lúa mạch |
| 5 Cun (Đài Loan) | 17.90 hạt lúa mạch |
| 10 Cun (Đài Loan) | 35.79 hạt lúa mạch |
| 20 Cun (Đài Loan) | 71.58 hạt lúa mạch |
| 50 Cun (Đài Loan) | 178.95 hạt lúa mạch |
| 100 Cun (Đài Loan) | 357.91 hạt lúa mạch |
| 1000 Cun (Đài Loan) | 3579 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang hạt lúa mạch
1 Cun (Đài Loan) = 3.58 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.279400 Cun (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang hạt lúa mạch:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 3.58 hạt lúa mạch = 53.69 hạt lúa mạch