Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang mil

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cun (Đài Loan) [台寸] sang đơn vị mil [mil, thou]
Cun (Đài Loan) [台寸]
mil [mil, thou]

Cun (Đài Loan)

Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

Bảng chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang mil

Cun (Đài Loan) [台寸] mil [mil, thou]
0.01 Cun (Đài Loan) 11.93 mil
0.10 Cun (Đài Loan) 119.30 mil
1 Cun (Đài Loan) 1193 mil
2 Cun (Đài Loan) 2386 mil
3 Cun (Đài Loan) 3579 mil
5 Cun (Đài Loan) 5965 mil
10 Cun (Đài Loan) 11930 mil
20 Cun (Đài Loan) 23861 mil
50 Cun (Đài Loan) 59652 mil
100 Cun (Đài Loan) 119303 mil
1000 Cun (Đài Loan) 1193033 mil

Cách chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang mil

1 Cun (Đài Loan) = 1193 mil

1 mil = 0.000838 Cun (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Cun (Đài Loan) sang mil:
15 Cun (Đài Loan) = 15 × 1193 mil = 17895 mil

Chuyển đổi Cun (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.