Chuyển đổi ounce/giây sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.02253e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
| ounce/giây [oz/s] | pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.0289 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 ounce/giây | 0.2892 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 ounce/giây | 2.89 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 ounce/giây | 5.78 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 ounce/giây | 8.68 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 ounce/giây | 14.46 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 ounce/giây | 28.92 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 ounce/giây | 57.84 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 ounce/giây | 144.61 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 ounce/giây | 289.22 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 ounce/giây | 2892 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 ounce/giây = 2.89 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.345759 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C):
15 ounce/giây = 15 × 2.89 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 43.38 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)