Chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giây
| ounce/giây [oz/s] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000078 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 ounce/giây | 0.000781 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 ounce/giây | 0.007812 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 ounce/giây | 0.0156 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 ounce/giây | 0.0234 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 ounce/giây | 0.0391 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 ounce/giây | 0.0781 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 ounce/giây | 0.1562 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 ounce/giây | 0.3906 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 ounce/giây | 0.7812 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 ounce/giây | 7.81 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giây
1 ounce/giây = 0.007812 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 128.00 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giây:
15 ounce/giây = 15 × 0.007812 gallon (Mỹ)/giây = 0.117187 gallon (Mỹ)/giây