Chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
ounce/giây [oz/s]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/giờ

ounce/giây [oz/s] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 ounce/giây 0.000001 acre-feet/giờ
0.10 ounce/giây 0.000009 acre-feet/giờ
1 ounce/giây 0.000086 acre-feet/giờ
2 ounce/giây 0.000173 acre-feet/giờ
3 ounce/giây 0.000259 acre-feet/giờ
5 ounce/giây 0.000432 acre-feet/giờ
10 ounce/giây 0.000863 acre-feet/giờ
20 ounce/giây 0.001726 acre-feet/giờ
50 ounce/giây 0.004316 acre-feet/giờ
100 ounce/giây 0.008631 acre-feet/giờ
1000 ounce/giây 0.0863 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/giờ

1 ounce/giây = 0.000086 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 11586 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang acre-feet/giờ:
15 ounce/giây = 15 × 0.000086 acre-feet/giờ = 0.001295 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.