Chuyển đổi ounce/giây sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang ounce/giờ
| ounce/giây [oz/s] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 36.00 ounce/giờ |
| 0.10 ounce/giây | 360.00 ounce/giờ |
| 1 ounce/giây | 3600 ounce/giờ |
| 2 ounce/giây | 7200 ounce/giờ |
| 3 ounce/giây | 10800 ounce/giờ |
| 5 ounce/giây | 18000 ounce/giờ |
| 10 ounce/giây | 36000 ounce/giờ |
| 20 ounce/giây | 72000 ounce/giờ |
| 50 ounce/giây | 180000 ounce/giờ |
| 100 ounce/giây | 360000 ounce/giờ |
| 1000 ounce/giây | 3599996 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang ounce/giờ
1 ounce/giây = 3600 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000278 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang ounce/giờ:
15 ounce/giây = 15 × 3600 ounce/giờ = 54000 ounce/giờ