Chuyển đổi ounce/giây sang pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
| ounce/giây [oz/s] | pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 1.74 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 ounce/giây | 17.35 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 ounce/giây | 173.53 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 ounce/giây | 347.06 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 ounce/giây | 520.59 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 ounce/giây | 867.66 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 ounce/giây | 1735 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 ounce/giây | 3471 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 ounce/giây | 8677 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 ounce/giây | 17353 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 ounce/giây | 173531 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
1 ounce/giây = 173.53 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.005763 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C):
15 ounce/giây = 15 × 173.53 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 2603 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)