Chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/phút
| ounce/giây [oz/s] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000627 feet khối/phút |
| 0.10 ounce/giây | 0.006266 feet khối/phút |
| 1 ounce/giây | 0.0627 feet khối/phút |
| 2 ounce/giây | 0.1253 feet khối/phút |
| 3 ounce/giây | 0.1880 feet khối/phút |
| 5 ounce/giây | 0.3133 feet khối/phút |
| 10 ounce/giây | 0.6266 feet khối/phút |
| 20 ounce/giây | 1.25 feet khối/phút |
| 50 ounce/giây | 3.13 feet khối/phút |
| 100 ounce/giây | 6.27 feet khối/phút |
| 1000 ounce/giây | 62.66 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/phút
1 ounce/giây = 0.062663 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 15.96 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang feet khối/phút:
15 ounce/giây = 15 × 0.062663 feet khối/phút = 0.939941 feet khối/phút