Chuyển đổi ounce/giây sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang ounce/phút
| ounce/giây [oz/s] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.6000 ounce/phút |
| 0.10 ounce/giây | 6.00 ounce/phút |
| 1 ounce/giây | 60.00 ounce/phút |
| 2 ounce/giây | 120.00 ounce/phút |
| 3 ounce/giây | 180.00 ounce/phút |
| 5 ounce/giây | 300.00 ounce/phút |
| 10 ounce/giây | 600.00 ounce/phút |
| 20 ounce/giây | 1200 ounce/phút |
| 50 ounce/giây | 3000 ounce/phút |
| 100 ounce/giây | 6000 ounce/phút |
| 1000 ounce/giây | 60000 ounce/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang ounce/phút
1 ounce/giây = 60.00 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.016667 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang ounce/phút:
15 ounce/giây = 15 × 60.00 ounce/phút = 900.00 ounce/phút