Chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/giờ
| ounce/giây [oz/s] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 64.97 inch khối/giờ |
| 0.10 ounce/giây | 649.69 inch khối/giờ |
| 1 ounce/giây | 6497 inch khối/giờ |
| 2 ounce/giây | 12994 inch khối/giờ |
| 3 ounce/giây | 19491 inch khối/giờ |
| 5 ounce/giây | 32484 inch khối/giờ |
| 10 ounce/giây | 64969 inch khối/giờ |
| 20 ounce/giây | 129937 inch khối/giờ |
| 50 ounce/giây | 324843 inch khối/giờ |
| 100 ounce/giây | 649687 inch khối/giờ |
| 1000 ounce/giây | 6496869 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/giờ
1 ounce/giây = 6497 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000154 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang inch khối/giờ:
15 ounce/giây = 15 × 6497 inch khối/giờ = 97453 inch khối/giờ