Chuyển đổi ounce/giây sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang trăm feet khối/ngày
| ounce/giây [oz/s] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.009023 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 ounce/giây | 0.0902 trăm feet khối/ngày |
| 1 ounce/giây | 0.9023 trăm feet khối/ngày |
| 2 ounce/giây | 1.80 trăm feet khối/ngày |
| 3 ounce/giây | 2.71 trăm feet khối/ngày |
| 5 ounce/giây | 4.51 trăm feet khối/ngày |
| 10 ounce/giây | 9.02 trăm feet khối/ngày |
| 20 ounce/giây | 18.05 trăm feet khối/ngày |
| 50 ounce/giây | 45.12 trăm feet khối/ngày |
| 100 ounce/giây | 90.23 trăm feet khối/ngày |
| 1000 ounce/giây | 902.34 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang trăm feet khối/ngày
1 ounce/giây = 0.902344 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 1.11 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang trăm feet khối/ngày:
15 ounce/giây = 15 × 0.902344 trăm feet khối/ngày = 13.54 trăm feet khối/ngày