Chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
ounce/giây [oz/s]
inch khối/giây [in^3/s]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/giây

ounce/giây [oz/s] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 ounce/giây 0.0180 inch khối/giây
0.10 ounce/giây 0.1805 inch khối/giây
1 ounce/giây 1.80 inch khối/giây
2 ounce/giây 3.61 inch khối/giây
3 ounce/giây 5.41 inch khối/giây
5 ounce/giây 9.02 inch khối/giây
10 ounce/giây 18.05 inch khối/giây
20 ounce/giây 36.09 inch khối/giây
50 ounce/giây 90.23 inch khối/giây
100 ounce/giây 180.47 inch khối/giây
1000 ounce/giây 1805 inch khối/giây

Cách chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/giây

1 ounce/giây = 1.80 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 0.554114 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang inch khối/giây:
15 ounce/giây = 15 × 1.80 inch khối/giây = 27.07 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.