Chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/phút
| ounce/giây [oz/s] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.004687 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce/giây | 0.0469 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 ounce/giây | 0.4687 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 ounce/giây | 0.9375 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 ounce/giây | 1.41 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 ounce/giây | 2.34 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 ounce/giây | 4.69 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 ounce/giây | 9.37 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 ounce/giây | 23.44 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 ounce/giây | 46.87 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce/giây | 468.75 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/phút
1 ounce/giây = 0.468750 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 2.13 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang gallon (Mỹ)/phút:
15 ounce/giây = 15 × 0.468750 gallon (Mỹ)/phút = 7.03 gallon (Mỹ)/phút