Chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
ounce/giây [oz/s]
inch khối/phút [in^3/min]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/phút

ounce/giây [oz/s] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 ounce/giây 1.08 inch khối/phút
0.10 ounce/giây 10.83 inch khối/phút
1 ounce/giây 108.28 inch khối/phút
2 ounce/giây 216.56 inch khối/phút
3 ounce/giây 324.84 inch khối/phút
5 ounce/giây 541.41 inch khối/phút
10 ounce/giây 1083 inch khối/phút
20 ounce/giây 2166 inch khối/phút
50 ounce/giây 5414 inch khối/phút
100 ounce/giây 10828 inch khối/phút
1000 ounce/giây 108281 inch khối/phút

Cách chuyển đổi ounce/giây sang inch khối/phút

1 ounce/giây = 108.28 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 0.009235 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang inch khối/phút:
15 ounce/giây = 15 × 108.28 inch khối/phút = 1624 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.