Chuyển đổi ounce/giây sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
ounce/giây [oz/s]
feet/phút [foot/minute]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang feet/phút

ounce/giây [oz/s] feet/phút [foot/minute]
0.01 ounce/giây 0.000006 feet/phút
0.10 ounce/giây 0.000063 feet/phút
1 ounce/giây 0.000627 feet/phút
2 ounce/giây 0.001253 feet/phút
3 ounce/giây 0.001880 feet/phút
5 ounce/giây 0.003133 feet/phút
10 ounce/giây 0.006266 feet/phút
20 ounce/giây 0.0125 feet/phút
50 ounce/giây 0.0313 feet/phút
100 ounce/giây 0.0627 feet/phút
1000 ounce/giây 0.6266 feet/phút

Cách chuyển đổi ounce/giây sang feet/phút

1 ounce/giây = 0.000627 feet/phút

1 feet/phút = 1596 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang feet/phút:
15 ounce/giây = 15 × 0.000627 feet/phút = 0.009399 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.