Chuyển đổi ounce/giây sang yard khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
ounce/giây [oz/s]
yard khối/phút [cubic yard/minute]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

yard khối/phút

Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang yard khối/phút

ounce/giây [oz/s] yard khối/phút [cubic yard/minute]
0.01 ounce/giây 0.000023 yard khối/phút
0.10 ounce/giây 0.000232 yard khối/phút
1 ounce/giây 0.002321 yard khối/phút
2 ounce/giây 0.004642 yard khối/phút
3 ounce/giây 0.006963 yard khối/phút
5 ounce/giây 0.0116 yard khối/phút
10 ounce/giây 0.0232 yard khối/phút
20 ounce/giây 0.0464 yard khối/phút
50 ounce/giây 0.1160 yard khối/phút
100 ounce/giây 0.2321 yard khối/phút
1000 ounce/giây 2.32 yard khối/phút

Cách chuyển đổi ounce/giây sang yard khối/phút

1 ounce/giây = 0.002321 yard khối/phút

1 yard khối/phút = 430.88 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang yard khối/phút:
15 ounce/giây = 15 × 0.002321 yard khối/phút = 0.034813 yard khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.