Chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/năm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce/giây [oz/s]
acre-feet/năm [ac*ft/y]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/năm

ounce/giây [oz/s] acre-feet/năm [ac*ft/y]
0.01 ounce/giây 0.007561 acre-feet/năm
0.10 ounce/giây 0.0756 acre-feet/năm
1 ounce/giây 0.7561 acre-feet/năm
2 ounce/giây 1.51 acre-feet/năm
3 ounce/giây 2.27 acre-feet/năm
5 ounce/giây 3.78 acre-feet/năm
10 ounce/giây 7.56 acre-feet/năm
20 ounce/giây 15.12 acre-feet/năm
50 ounce/giây 37.80 acre-feet/năm
100 ounce/giây 75.61 acre-feet/năm
1000 ounce/giây 756.09 acre-feet/năm

Cách chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/năm

1 ounce/giây = 0.756093 acre-feet/năm

1 acre-feet/năm = 1.32 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang acre-feet/năm:
15 ounce/giây = 15 × 0.756093 acre-feet/năm = 11.34 acre-feet/năm

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.